Cách Tính Kích Thước Màng Co POF Cho Sản Phẩm Đơn Giản, Chính Xác
Chọn đúng kích thước màng co POF giúp màng ôm sát sản phẩm, đường hàn đẹp và giảm hao phí. Màng quá nhỏ dễ rách, bung mép hoặc khó đưa sản phẩm vào. Màng quá lớn lại tạo nhiều nếp nhăn, tai màng và làm tăng chi phí đóng gói.
Bài viết dưới đây hướng dẫn cách tính kích thước màng co POF cho hộp, chai lọ và sản phẩm có hình dạng phức tạp. Các công thức được dùng để chọn khổ thử ban đầu; kích thước cuối cùng vẫn cần được kiểm tra trên đúng máy và sản phẩm thực tế.
1. Cần đo những kích thước nào?
Đặt sản phẩm theo đúng hướng sẽ đi vào máy và đo ba thông số:
- Dài (D): cạnh chạy theo hướng băng tải.
- Rộng (R): cạnh nằm ngang, vuông góc với hướng chạy.
- Cao (C): khoảng cách từ đáy đến điểm cao nhất.
Nên quy đổi tất cả về milimét. Ví dụ, hộp 20 × 15 × 10 cm được ghi thành 200 × 150 × 100 mm.
Hình 1: Đo sản phẩm tại ba chiều dài, rộng và cao trước khi tính khổ màng.
2. Phân biệt màng co POF đôi và màng đơn
Màng co POF đôi, hay màng gập giữa, gồm hai lớp màng chồng lên nhau và nối tại một cạnh gấp. Khổ ghi trên cuộn là khổ khi đang gập. Ví dụ, màng đôi 220 mm khi mở phẳng sẽ rộng khoảng 440 mm. Dạng này thường dùng với máy hàn cắt chữ L.
Màng co POF đơn là một lớp màng phẳng, không gập giữa. Với cùng một sản phẩm, khổ màng đơn thường xấp xỉ hai lần khổ gập của màng đôi. Tuy nhiên, máy tự động có cơ cấu tạo túi riêng nên phải kiểm tra giới hạn khổ cuộn trước khi đặt hàng.
Màng co POF đơn và màng co POF đôi la gì? So sánh 2 loại màng?
3. Công thức cho sản phẩm hình hộp
Với hộp chữ nhật dùng màng đôi và máy hàn chữ L, có thể tính nhanh như sau:
Độ rộng khổ màng W = (R + C) × 1,10 + 10 mm (Độ rộng thực tế của màng co khi mua màng)
Độ dài màng cắt L = (D + C) × 1,10 + 10 mm (Chiều dài thực tế của màng co sau khi cắt)
Trong đó, D, R, C lần lượt là dài, rộng và cao; hệ số 1,10 tạo dự phòng 10%; 10 mm là phần cộng thêm cho thao tác và vùng hàn.
Hình 2: Công thức dự toán khổ màng đôi và chiều dài cắt.
Ví dụ: hộp 20 × 15 × 10 cm
Quy đổi: D = 200 mm, R = 150 mm, C = 100 mm.
W = (150 + 100) × 1,10 + 10 = 285 mm
L = (200 + 100) × 1,10 + 10 = 340 mm
Kết quả dự toán là 285 × 340 mm. Vì cuộn 285 mm không phổ biến, nên chọn màng đôi khổ 300 mm và thử chiều dài cắt khoảng 340 mm. Không nên làm tròn xuống vì màng có thể bị quá sát. Lúc này ta sẽ hiểu 285mm (làm tròn 300mm) là độ rộng của khổ màng co cần thiết khi mua màng. Còn khi cho vào máy cắt màng, máy sẽ cắt chiều dài cùa màng thành 340mm là chiều dài thực tế trước khi máy được đưa vào buồng nhiệt.
Nếu sản phẩm có góc nhọn, bề mặt ma sát cao hoặc máy cần vùng hàn rộng, hãy tăng phần dư. Một số hướng dẫn kỹ thuật cho máy hàn chữ L dùng phần dư khoảng 50–75 mm cho khổ màng và 25–50 mm cho chiều dài cắt, tùy loại máy và chiều cao sản phẩm.
4. Công thức cho chai, lọ và sản phẩm tròn
Với sản phẩm tròn, cần phân biệt màng đôi và túi/ống màng.
Chai hoặc hũ đứng trong màng đôi
Đo đường kính lớn nhất Dk và chiều cao H:
W = Dk + H + 30–50 mm
L = Dk + H + 30–50 mm
Ví dụ, hũ có đường kính 100 mm và cao 150 mm:
W = 100 + 150 + 40 = 290 mm
Nên chọn màng đôi khổ 300 mm và thử chiều dài khoảng 290–300 mm.
Dùng túi hoặc ống màng
Khổ phẳng của túi được tính theo chu vi lớn nhất:
Khổ phẳng = π × Dk × 1,10 ÷ 2
Với hũ đường kính 100 mm:
3,14 × 100 × 1,10 ÷ 2 = 172,7 mm
Nên chọn túi khoảng 175–180 mm hoặc khổ tiêu chuẩn lớn hơn. Chiều dài túi được tính riêng bằng chiều cao sản phẩm cộng phần phủ đáy, nắp và phần hàn.
Hình 3: Không dùng chung một công thức cho màng đôi và túi hoặc ống màng.
Hướng dẫn đo túi và ống màng của nhà cung cấp cũng dựa trên chu vi rộng nhất, cộng khoảng 10–15% rồi chia hai.
5. Sản phẩm có hình dạng phức tạp tính thế nào?
Với giỏ quà, lốc sản phẩm, chai có tay cầm hoặc vật có chi tiết nhô ra:
- Sắp xếp sản phẩm đúng như khi đóng gói.
- Đo tại điểm dài, rộng và cao lớn nhất.
- Dùng dây mềm đo chu vi nếu sản phẩm tròn hoặc bất quy tắc.
- Tăng phần dự phòng lên 15–30%.
- Thử ít nhất hai hướng đặt để tìm cách tiết kiệm màng hơn.
6. Bảng chọn nhanh khổ màng co POF đôi
Bảng áp dụng công thức W = (R + C) × 1,10 + 10 mm và làm tròn lên:
| Rộng sản phẩm | Cao sản phẩm | Kết quả | Khổ nên thử |
|---|---|---|---|
| 120 mm | 50 mm | 197 mm | 220 mm |
| 150 mm | 70 mm | 252 mm | 280 mm |
| 150 mm | 100 mm | 285 mm | 300 mm |
| 200 mm | 80 mm | 318 mm | 320 hoặc 340 mm |
| 250 mm | 100 mm | 395 mm | 400 mm |
| 280 mm | 110 mm | 439 mm | 450 mm |
| 320 mm | 120 mm | 494 mm | 500 mm |
Các khổ 220, 280, 300, 320, 340, 400, 450 và 500 mm là mốc tham khảo. Tồn kho thực tế cần được xác nhận tại thời điểm đặt hàng.
7. Chọn độ dày màng phù hợp
- 12 mic: sản phẩm nhẹ, cạnh trơn, cần tối ưu lượng màng.
- 15 mic: sách vở, mỹ phẩm, hộp nhỏ và hàng tiêu dùng.
- 19 mic: lốc hàng hoặc sản phẩm cần độ bền cao hơn.
- 25 mic: hàng nặng, nhiều góc cạnh hoặc cần bảo vệ tốt.
Cùng một độ dày nhưng màng từ các nhà sản xuất khác nhau có thể khác về độ co, độ dai, độ trượt và khả năng hàn.
Màng co POF 15 mic, màng co POF 19 mic
8. Quy trình chốt khổ màng
Hình 4: Đo, tính, chọn khổ lớn hơn và chạy thử trước khi chốt.
Quy trình thực tế:
- Đo sản phẩm và xác định hướng chạy trên máy.
- Chọn đúng dạng màng: màng đôi, màng đơn, túi hoặc ống.
- Tính kích thước và làm tròn lên khổ tiêu chuẩn.
- Chạy thử 5–10 gói liên tiếp.
- Giảm dần phần dư mỗi lần 5–10 mm nếu cần tối ưu.
- Lưu mẫu đạt chuẩn cùng nhiệt độ, tốc độ và thời gian hàn.
Không lấy tỷ lệ co 60–70% để trừ trực tiếp vào khổ màng. Màng phải đủ lớn để bao quanh sản phẩm trước khi gia nhiệt; tỷ lệ co chỉ thể hiện khả năng thu nhỏ trong điều kiện nhất định.
9. Dấu hiệu chọn sai kích thước
Màng quá nhỏ: khó đưa sản phẩm vào, mép hàn bị kéo căng, màng thủng ở góc hoặc sản phẩm biến dạng sau khi co.
Màng quá lớn: nhiều màng dư, xuất hiện tai màng, bề mặt nhăn, đường hàn xa sản phẩm và tăng chi phí trên mỗi gói.
Khi gặp lỗi, hãy kiểm tra khổ màng và vị trí sản phẩm trước khi tăng nhiệt độ buồng co.
10. Tư vấn chọn kích thước màng co POF
Muốn tính chính xác, cần kết hợp kích thước sản phẩm, dạng màng và thông số máy. Khi liên hệ tư vấn, nên gửi ảnh sản phẩm, kích thước dài × rộng × cao, trọng lượng, sản lượng và model máy.
Thiết Bị VN – VN Food Machinery
- Hotline: 0911 944 738
- Zalo/Hotline 2: 0911 977 887
- Email: info.thietbivn@gmail.com
- Website: www.vnfoodmachinery.com
- Địa chỉ: 168/5M Ấp Thới Tây 2, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, TP.HCM




